Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, áp lực giao thông ngày càng gia tăng và yêu cầu phát triển đô thị xanh trở thành xu hướng tất yếu, việc nâng cao chất lượng hệ thống vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt đang trở thành nhiệm vụ quan trọng của thành phố Đà Nẵng. Tuy nhiên, để xe buýt thực sự thu hút người dân, vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở số lượng tuyến hay chính sách trợ giá, mà còn ở chất lượng hạ tầng phục vụ.
Hiện nay, mạng lưới xe buýt của thành phố đã có nhiều cải thiện nhưng vẫn tồn tại không ít hạn chế như nhà chờ xuống cấp, thiếu làn ưu tiên, tốc độ khai thác chậm và khả năng kết nối chưa thuận tiện. Điều này khiến xe buýt khó cạnh tranh với phương tiện cá nhân, đặc biệt là xe máy.
Một trong những giải pháp cần ưu tiên là nâng cấp hệ thống nhà chờ và điểm dừng xe buýt. Nhiều điểm dừng hiện nay chỉ mang tính chất tạm thời, thiếu mái che, ghế ngồi và bảng thông tin điện tử. Trong điều kiện thời tiết nắng nóng hoặc mưa lớn tại miền Trung, trải nghiệm chờ xe trở nên bất tiện, ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý sử dụng phương tiện công cộng của người dân.
Các chuyên gia giao thông cho rằng Đà Nẵng cần xây dựng mô hình nhà chờ hiện đại theo hướng “trạm dừng thông minh”, tích hợp wifi công cộng, camera an ninh, mã QR tra cứu hành trình và hệ thống hiển thị thời gian xe đến theo thời gian thực. Đồng thời, các điểm dừng phải bảo đảm khả năng tiếp cận cho người cao tuổi và người khuyết tật.
Bên cạnh đó, việc hình thành làn đường ưu tiên cho xe buýt được xem là giải pháp mang tính đột phá. Hiện tốc độ di chuyển của xe buýt tại nhiều tuyến chưa có nhiều khác biệt so với dòng phương tiện hỗn hợp, dẫn đến thời gian hành trình kéo dài. Nếu không tạo được ưu thế về thời gian, xe buýt khó có thể trở thành lựa chọn hấp dẫn đối với người dân đô thị.
Trong ngắn hạn, thành phố có thể triển khai làn ưu tiên theo khung giờ cao điểm trên các trục giao thông lớn như Điện Biên Phủ, Nguyễn Tất Thành, Cách Mạng Tháng Tám hay Ngô Quyền – Ngũ Hành Sơn. Về dài hạn, Đà Nẵng cần nghiên cứu phát triển các hành lang vận tải công cộng chất lượng cao tương tự mô hình BRT phù hợp với điều kiện thực tế của thành phố.
Ngoài hạ tầng trên tuyến, hệ thống trung chuyển cũng là mắt xích còn thiếu của mạng lưới xe buýt hiện nay. Thành phố cần đầu tư các điểm trung chuyển quy mô lớn tại bến xe trung tâm, ga đường sắt, sân bay và các khu đô thị mới nhằm tạo thuận lợi cho việc chuyển tuyến. Mô hình “park and ride” – gửi xe cá nhân để tiếp tục di chuyển bằng xe buýt – cũng cần được nghiên cứu triển khai nhằm giảm lưu lượng xe cá nhân vào khu vực trung tâm.
Một yếu tố khác mang tính chiến lược là ứng dụng công nghệ thông minh trong quản lý và vận hành. Hệ thống GPS, vé điện tử liên thông, dữ liệu hành khách theo thời gian thực và trung tâm điều hành giao thông thông minh sẽ giúp nâng cao chất lượng phục vụ cũng như tối ưu hiệu quả khai thác mạng lưới.
Trong tương lai, khi xu hướng chuyển đổi sang xe buýt điện ngày càng rõ nét, Đà Nẵng cũng cần quy hoạch quỹ đất cho depot, bãi đỗ và trạm sạc điện phục vụ vận hành phương tiện xanh. Đây là nền tảng quan trọng để thành phố tiến tới xây dựng hệ thống giao thông công cộng thân thiện môi trường và phát thải thấp.
Có thể thấy, phát triển xe buýt không đơn thuần là đầu tư thêm phương tiện mà đòi hỏi một chiến lược hạ tầng đồng bộ, hiện đại và lấy hành khách làm trung tâm. Nếu thực hiện tốt các giải pháp về nhà chờ, làn ưu tiên, trung chuyển và hạ tầng thông minh, Đà Nẵng hoàn toàn có thể xây dựng được một hệ thống xe buýt văn minh, hiệu quả, góp phần giảm ùn tắc, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng sống đô thị trong những năm tới.
Thanh Hải