Phát triển hệ thống giao thông thông minh (ITS) là xu hướng tất yếu trong quá trình hiện đại hóa hạ tầng và đô thị Việt Nam. Ứng dụng công nghệ tiên tiến không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý, đảm bảo an toàn mà còn tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững.
- Thực trạng phát triển ITS tại Việt Nam
Trong hơn một thập kỷ qua, Việt Nam đã từng bước tiếp cận và triển khai các giải pháp giao thông thông minh, trước hết tập trung vào các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng và Hải Phòng.
Theo đánh giá, Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia đang phát triển tích cực ứng dụng ITS nhằm giảm tải cho hệ thống hạ tầng vốn đang chịu sức ép khổng lồ từ gần 80 triệu phương tiện giao thông, trong đó hơn 6,5 triệu ô tô và trên 70 triệu xe máy. Tốc độ gia tăng trung bình 10% mỗi năm khiến hạ tầng truyền thống khó lòng đáp ứng. Tại Hà Nội, từ năm 2016, Thành phố đã đầu tư Trung tâm điều hành giao thông thông minh, tích hợp hàng nghìn camera giám sát để theo dõi, xử lý vi phạm và điều tiết giao thông. Hệ thống đèn tín hiệu cũng được kết nối, điều chỉnh theo lưu lượng thực tế trên các trục đường chính. Trong khi đó, TP.HCM đã triển khai dự án thí điểm giao thông thông minh tại Quận 1 và quận Thủ Đức (cũ), ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích hình ảnh giao thông, dự báo tình trạng ùn tắc và kịp thời đưa ra phương án điều tiết. Đặc biệt, cao tốc Hà Nội - Hải Phòng được coi là một trong những tuyến đường đầu tiên tại Việt Nam áp dụng giải pháp ITS đồng bộ. Hệ thống trạm thu phí không dừng (ETC), giám sát hành trình bằng camera, bảng điện tử báo tình hình giao thông và cảnh báo sự cố đã góp phần nâng cao năng lực lưu thông, giảm thiểu tai nạn.
Tuy vậy, so với các quốc gia trong khu vực như Singapore, Hàn Quốc hay Nhật Bản, hệ thống ITS tại Việt Nam vẫn ở giai đoạn sơ khai, chưa đồng bộ, thiếu tính kết nối toàn quốc.
- Hiệu quả rõ rệt từ công nghệ số
Thứ nhất, hệ thống giám sát giao thông bằng camera đã phủ khắp nhiều tuyến đường trọng điểm
Thứ hai, thu phí không dừng (ETC) đã trở thành “điểm sáng” trong quá trình hiện đại hóa giao thông.
Thứ ba, nhiều ứng dụng công nghệ số đã đi vào đời sống. Ứng dụng “Vietnam Airlines App” hay “Vietjet SkyJoy” không chỉ giúp hành khách đặt vé, lưu trữ thẻ lên tàu bay điện tử mà còn tích hợp hệ sinh thái dịch vụ, chương trình khách hàng thân thiết…, giúp giảm đáng kể thời gian chờ đợi tại sân bay, mang đến cho người dân những trải nghiệm thú vị.
Ngoài ra, công nghệ bản đồ số và trí tuệ nhân tạo cũng đang được ứng dụng để xây dựng bản đồ giao thông trực tuyến, dự báo lưu lượng và hướng dẫn lộ trình tối ưu. Nhiều dự án nghiên cứu thử nghiệm xe buýt điện tự hành, hệ thống quản lý bãi đỗ xe thông minh bằng IoT cũng đang được triển khai tại Đà Nẵng, Hải Phòng. Ngoài ra, các ứng dụng đặt xe công nghệ như Grab, Be, Gojek đã thay đổi thói quen đi lại của hàng chục triệu người dân, đồng thời giúp cơ quan quản lý tiếp cận dữ liệu vận tải theo thời gian thực… Đây là minh chứng cho xu hướng số hóa toàn diện trong ngành GTVT.
Sự hiện diện của hệ thống giao thông thông minh đã mang lại nhiều kết quả rõ rệt, ý thức của người tham gia giao thông cũng được nâng cao nhờ sự “răn đe” của hệ thống camera phạt nguội. Ở khía cạnh kinh tế, việc áp dụng ETC giúp tiết kiệm hàng nghìn tỷ đồng chi phí xã hội mỗi năm, Đồng thời, dữ liệu thu phí điện tử còn giúp cơ quan quản lý có cơ sở hoạch định chính sách đầu tư hạ tầng chính xác hơn.
Đáng chú ý, sự phát triển của hệ thống giao thông thông minh cũng tạo ra nguồn dữ liệu khổng lồ, hỗ trợ các cơ quan quản lý hoạch định chính sách. Cơ sở dữ liệu vi phạm, lưu lượng xe, tai nạn, ùn tắc được cập nhật liên tục, giúp phân tích xu hướng, từ đó đưa ra quyết định kịp thời. Đây được xem là “tài sản số” vô giá, đặt nền móng cho chiến lược quy hoạch đô thị và giao thông bền vững trong tương lai.
- Hướng đi bền vững cho giao thông thông minh
Dù đã đạt được những kết quả đáng kể, hệ thống giao thông thông minh ở Việt Nam vẫn đối diện nhiều thách thức như: Thiếu đồng bộ giữa các địa phương, hạ tầng công nghệ còn hạn chế, nhân lực quản lý chưa đáp ứng yêu cầu, đặc biệt là nguồn vốn đầu tư còn dàn trải. Để khắc phục, chúng ta cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp.
Trước hết, cần xây dựng cơ sở dữ liệu giao thông thống nhất toàn quốc, tích hợp dữ liệu từ đường bộ, đường sắt, hàng không và hàng hải. Việc kết nối dữ liệu liên thông sẽ giúp quản lý tập trung, tối ưu điều hành, đồng thời hỗ trợ công tác dự báo và ứng phó với các tình huống khẩn cấp như thiên tai, bão lũ.
Việt Nam cần tăng cường đầu tư hạ tầng công nghệ số. Hệ thống camera, cảm biến, trung tâm điều hành cần được mở rộng, hiện đại hóa và phủ sóng toàn diện, đặc biệt tại các đô thị lớn, tuyến cao tốc trọng điểm. Chính phủ có thể huy động vốn xã hội hóa, hợp tác công - tư (PPP) để thu hút doanh nghiệp tham gia, giảm gánh nặng ngân sách.
Tiếp đó, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định. Việc vận hành, phân tích dữ liệu, ứng dụng AI, IoT, Big Data trong GTVT đòi hỏi đội ngũ cán bộ, kỹ sư am hiểu công nghệ. Các trường đại học, viện nghiên cứu cần phối hợp doanh nghiệp để đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu.
Ngoài ra, Việt Nam cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế như mô hình thu phí điện tử và quản lý giao thông bằng trí tuệ nhân tạo tại Singapore, hệ thống tàu điện ngầm tự động của Nhật Bản hay hệ thống quản lý bãi đỗ thông minh của Hàn Quốc. Việc học hỏi kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ sẽ giúp rút ngắn khoảng cách phát triển.
Sự phát triển của hệ thống giao thông thông minh tại Việt Nam không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn là yêu cầu cấp bách trong bối cảnh hạ tầng truyền thống đã quá tải. Thực tiễn triển khai cho thấy, các ứng dụng công nghệ tiên tiến đã mang lại nhiều thành quả rõ rệt: Giảm ùn tắc, nâng cao an toàn, tiết kiệm chi phí và thời gian, đồng thời đặt nền móng cho một hệ thống giao thông hiện đại, bền vững. Tuy nhiên, để giao thông thông minh thật sự trở thành động lực phát triển, Việt Nam cần một chiến lược dài hạn, đồng bộ, huy động sự tham gia của cả Nhà nước, doanh nghiệp và người dân.
(Bài viết và hình ảnh)
Trịnh Thị Như Quỳnh